ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khỉ đột" 2件

ベトナム語 khỉ đột
button1
日本語 ゴリラ
例文
Khỉ đột rất khỏe.
ゴリラはとても強い。
マイ単語
ベトナム語 khí đốt
日本語 ガス、燃料ガス
例文
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
マイ単語

類語検索結果 "khỉ đột" 0件

フレーズ検索結果 "khỉ đột" 3件

Khỉ đột rất khỏe.
ゴリラはとても強い。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |