menu_book
見出し語検索結果 "khỉ đột" (2件)
日本語
名ゴリラ
Khỉ đột rất khỏe.
ゴリラはとても強い。
khí đốt
日本語
名ガス、燃料ガス
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
swap_horiz
類語検索結果 "khỉ đột" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khỉ đột" (4件)
Khỉ đột rất khỏe.
ゴリラはとても強い。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
天然ガスは輸送のために液化される必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)